toét nhèm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mắt bị kích ứng, đỏ và có nhiều ghèn (chất nhầy tiết ra từ mắt): "toét nhèm" mô tả tình trạng mắt bị viêm, ngứa, chảy nước mắt và có nhiều ghèn, thường do bệnh lý hoặc dị ứng.
- Hình ảnh ẩn dụ cho sự lôi thôi, nhếch nhác: Trong văn nói thông tục, "toét nhèm" còn được dùng để chỉ vẻ ngoài bẩn thỉu, thiếu gọn gàng, đặc biệt là vùng mắt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Mắt nó toét nhèm vì khóc nhiều suốt đêm. (Mắt nó bị đỏ và có nhiều ghèn do khóc quá nhiều.)
- Con chó bị bệnh, mắt toét nhèm nhìn thương quá. (Con chó bị viêm mắt, mắt đỏ và có ghèn trông rất tội nghiệp.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Cái mặt toét nhèm của anh ấy sau bữa tiệc làm ai cũng ngại. (Khuôn mặt lôi thôi, nhếch nhác của anh ấy sau bữa tiệc khiến mọi người không muốn nhìn.)
- Đừng có toét nhèm ra như thế, lau mặt đi cho sạch. (Đừng để mặt mày bẩn thỉu như vậy, hãy lau sạch đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toét nhèm mắt": nhấn mạnh tình trạng mắt bị kích ứng nặng.
- Sau khi bơi ở hồ bẩn, mắt nó toét nhèm mắt đến nỗi không mở ra được. (Mắt nó bị viêm nặng đến mức không thể mở ra sau khi bơi ở hồ nước ô nhiễm.)
"toét nhèm như mắt cá chày": so sánh với mắt cá (một loại cá có mắt lồi và đỏ) để tả sự đỏ và ghèn.
- Mắt nó toét nhèm như mắt cá chày vì thức khuya quá. (Mắt nó đỏ và có ghèn giống mắt cá do thiếu ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Toét (tính từ): bị rách hoặc hư hỏng một phần, cũng dùng để chỉ mắt bị đỏ và viêm.
- Mắt toét vì bụi bay vào. (Mắt bị đỏ và kích ứng do bụi.)
Nhèm (tính từ): có ghèn, dính ghèn ở mắt.
- Mắt nhèm không thấy đường. (Mắt có ghèn nhiều đến mức không nhìn rõ đường.)
Nhèm nhẹp (tính từ): trạng thái dính bẩn, lôi thôi (từ láy).
- Mặt mũi nhèm nhẹp sau giấc ngủ dài. (Khuôn mặt dính bẩn và lôi thôi sau khi ngủ dậy.)
Từ đồng nghĩa
Đỏ ghèn: mắt đỏ và có nhiều ghèn.
- Mắt đỏ ghèn vì bị viêm kết mạc. (Mắt đỏ và có ghèn do viêm kết mạc.)
Lèm nhèm: trạng thái mắt không rõ, lờ mờ vì ghèn hoặc nước mắt.
- Mắt lèm nhèm vì buồn ngủ. (Mắt mờ và có ghèn do buồn ngủ.)
Nhếch nhác: bẩn thỉu, lôi thôi (nghĩa bóng).
- Vẻ ngoài nhếch nhác của anh ta làm mất thiện cảm. (Vẻ bẩn thỉu, lôi thôi của anh ta không gây được thiện cảm.)
Thành ngữ liên quan
- Toét nhèm như mắt mèo: so sánh với mắt mèo bị viêm để tả tình trạng mắt đỏ và ghèn.
- Mắt nó toét nhèm như mắt mèo vì bụi than bay vào. (Mắt nó đỏ và có ghèn giống mắt mèo do bụi than.)